Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decongestant

/,di:kәn'dʒestәnt/ phổ biến #27854
Biến thể từ decongestants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decongestant

//

* tính từ
  • có tác dụng thông mũi* danh từ
  • thuốc làm thông mũi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drug that decreases pulmonary congestion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...