Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deconsecrate

/di:'kɔnsikreit/

ngoại động từ

  • hoàn tục; đem dùng vào việc thế tục (nhà thờ, tài sản của nhà chung...)
Định nghĩa tiếng Anh

v remove the consecration from a person or an object

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...