decontaminant
/'di:kən'tæminent/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decontaminant
/'di:kən'tæminent/
danh từ
- chất khử nhiễm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...