Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24205

decontamination

//

* danh từ
  • sự khử độc, sự khử nhiễm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the removal of contaminants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...