Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6136

decoration

/,dekə'reiʃn/

danh từ

  • sự trang hoàng
  • đồ trang hoàng, đồ trang trí
  • huân chương; huy chương
Biến thể từ decorations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. something used to beautify\nn. an award for winning a championship or commemorating some other event\nn. the act of decorating something (in the hope of making it more attractive)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...