Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35363

decoratively

//

  • xem decorative
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a decorative manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...