decoy-duck
/di'kɔidʌk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decoy-duck
/di'kɔidʌk/
danh từ
- cò mồi (bạc bịp...)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...