Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decreeable

/di'kri:əbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decreeable

//

  • xem decree
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being decreed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...