Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

decrepitate

/di'krepiteit/

nội động từ

  • nổ lép bép, nổ lách tách (khi rang, nướng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. undergo decrepitation and crackle\nv. to roast or calcine so as to cause to crackle or until crackling stops

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...