Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decrepitation

/di,krepi'teiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decrepitation

/di,krepi'teiʃn/

danh từ

  • sự nổ lép bép, sự nổ lách tách
  • sự rang cho đến khi hết nổ, sự nung khô cho đến khi hết nổ
Định nghĩa tiếng Anh

n the crackling or breaking up of certain crystals when they are heated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...