Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decumbent

/di'kʌmbənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decumbent

/di'kʌmbənt/

tính từ

  • nằm; nằm ép sát
  • (thực vật học) bò lan mặt đất
Định nghĩa tiếng Anh

s lying down; in a position of comfort or rest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...