Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

decumbent

/di'kʌmbənt/

tính từ

  • nằm; nằm ép sát
  • (thực vật học) bò lan mặt đất
Định nghĩa tiếng Anh

s lying down; in a position of comfort or rest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...