Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dedicated memory

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dedicated memory

//

  • (Tech) bộ nhớ chuyên dụng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...