Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dedicated to /ˈdɛdɪkeɪtɪd tu/

cụm từ

  • dành riêng cho, chuyên tâm vào
    • dedicated to the cause: tận tụy với sự nghiệp
    • dedicated to my family: dành riêng cho gia đình tôi
    • dedicated to improving education: chuyên tâm cải thiện giáo dục
  • tận tụy với, cống hiến cho
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...