Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dedicatee

//

* danh từ
  • người nhận sự hiến dâng, được đề tặng
Biến thể từ dedicatees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One to whom a thing is dedicated; -- correlative to\n dedicator.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...