Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deductibility

/di,dʌkti'biliti/ phổ biến #31832
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deductibility

//

  • xem deductible
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...