Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deductively

/dɪ'dʌktɪvlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deductively

//

* phó từ
  • theo suy diễn, theo suy luận
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By deduction; by way of inference; by consequence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...