Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deep house

danh từ

  • nhạc deep house (thể loại nhạc house có âm trầm sâu, nhịp chậm và giàu cảm xúc)
    • deep house music: nhạc deep house
    • listen to deep house: nghe nhạc deep house
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...