Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deep-drawn

/'di:p'drɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deep-drawn

/'di:p'drɔ:n/

tính từ

  • thở ra từ đáy sâu (tiếng thở dài)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...