Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deep-drawn

/'di:p'drɔ:n/

tính từ

  • thở ra từ đáy sâu (tiếng thở dài)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...