Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deep-mined

//

* tính từ
  • (nói về than) khai thác từ lòng đất sâu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...