Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deep-mined

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deep-mined

//

* tính từ
  • (nói về than) khai thác từ lòng đất sâu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...