Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deep-mouthed

/'di:p'mauðd/

tính từ

  • oang oang, vang vang
  • sủa ầm ĩ (chó)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...