deep-mouthed
/'di:p'mauðd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deep-mouthed
/'di:p'mauðd/
tính từ
- oang oang, vang vang
- sủa ầm ĩ (chó)
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...