Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deep-set

/'di:p'set/

tính từ

  • sâu hoắm (mắt)
  • rất chắc, rất vững chắc
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a sunken area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...