Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deeper /ˈdiːpər/

tính từ

  • sâu hơn

ví dụ

The deeper you go, the darker it gets. — Bạn đi sâu hơn, nó sẽ tối hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...