deep meaning
Đang hiển thị mục gốc deep meaning cho “deeper meaning”.
Nghĩa thường dùng
“These small moments may seem simple but carry deep meaning.”Những khoảnh khắc nhỏ này có vẻ đơn giản nhưng mang ý nghĩa sâu sắc.
Từ điển Anh–Việt
112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc deep meaning cho “deeper meaning”.
“These small moments may seem simple but carry deep meaning.”Những khoảnh khắc nhỏ này có vẻ đơn giản nhưng mang ý nghĩa sâu sắc.
Đang tải...