Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45527

deepness

/'di:pnis/

danh từ

  • tính chất sâu
  • độ sâu, mức sâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being physically deep\nn. a low pitch that is loud and voluminous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...