Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deepness

/'di:pnis/ phổ biến #45527
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deepness

/'di:pnis/

danh từ

  • tính chất sâu
  • độ sâu, mức sâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being physically deep n. a low pitch that is loud and voluminous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...