deer-forest
/'diə,fɔrist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deer-forest
/'diə,fɔrist/
-park)/'diəpɑ:k/
danh từ
- rừng để săn hươu nai
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...