Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deer-neck

/'diənek/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deer-neck

/'diənek/

danh từ

  • cổ gầy (ngựa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...