Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deer-stalker

/'diə,stɔ:kə/

danh từ

  • người săn hươu nai
  • mũ săn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...