Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deerskin

/'diəskin/ phổ biến #30193
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deerskin

/'diəskin/

danh từ

  • da đanh (da hươu nai thuộc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. leather from the hide of a deer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...