Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deerstalker

/'diәstɒ:kә/
Biến thể từ deerstalkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deerstalker

//

* danh từ
  • mũ săn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tight-fitting hat with visors front and back; formerly worn by hunters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...