Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deerstalker

//

* danh từ
  • mũ săn
Biến thể từ deerstalkers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tight-fitting hat with visors front and back; formerly worn by hunters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...