Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deescalation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deescalation

//

* danh từ
  • sự tiết giảm, sự xuống thang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...