Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

defatted

/di:'fætid/

tính từ

  • bị lấy hết mỡ, bị khử mỡ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...