Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defeatism

/di'fi:tizm/ phổ biến #33011
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defeatism

/di'fi:tizm/

danh từ

  • chủ nghĩa thất bại
Định nghĩa tiếng Anh

n. acceptance of the inevitability of defeat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...