Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33011

defeatism

/di'fi:tizm/

danh từ

  • chủ nghĩa thất bại
Định nghĩa tiếng Anh

n. acceptance of the inevitability of defeat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...