Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defectiveness

/di'fektiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defectiveness

/di'fektiv/

danh từ

  • sự có thiếu sót, sự có nhược điểm; sự có tật xấu, sự có khuyết điểm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being defective

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...