Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

defectiveness

/di'fektiv/

danh từ

  • sự có thiếu sót, sự có nhược điểm; sự có tật xấu, sự có khuyết điểm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being defective

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...