Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15798

defector

/di'fektə/

danh từ

  • kẻ đào ngũ, kẻ bỏ đi theo địch; kẻ bỏ đảng; (tôn giáo) kẻ bỏ đạo, kẻ bội giáo
Biến thể từ defectors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who abandons their duty (as on a military post)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...