defencelessly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
defencelessly
//
* phó từ- không tự vệ được
Định nghĩa tiếng Anh
r without defense
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r without defense
Đang tải...