defenestrate
/diː'fenɪstreɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
defenestrate
//
* ngoại động từ- vứt (người, đồ vật) qua cửa sổ
Định nghĩa tiếng Anh
v throw through or out of the window
Từ điển Anh–Việt
111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v throw through or out of the window
Đang tải...