Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defenselessness

/di'fenslisnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defenselessness

//

  • xem defense
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being helpless in the face of attack

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...