Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

defensibleness

//

  • xem defensible
Định nghĩa tiếng Anh

n. Capability of being defended; defensibility.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...