Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defensibleness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defensibleness

//

  • xem defensible
Định nghĩa tiếng Anh

n. Capability of being defended; defensibility.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...