Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defensiveness

/dɪ'fensɪvnəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defensiveness

//

* danh từ
  • tính cách phòng vệ, tính cách phòng thủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. excessive sensitivity to criticism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...