Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37047

deferentially

//

* phó từ
  • tôn kính, kính cẩn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a servile manner\nr. in a respectfully deferential manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...