Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deferentially

/ˌdefə'renʃəlɪ/ phổ biến #37047
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deferentially

//

* phó từ
  • tôn kính, kính cẩn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a servile manner r. in a respectfully deferential manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...