Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25928

deferral

//

* danh từ
  • sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại
  • sự hoãn quân địch
Biến thể từ deferrals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of abeyance or suspended business

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...