Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deferral

/di'fә:rәl/ phổ biến #25928
Biến thể từ deferrals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deferral

//

* danh từ
  • sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại
  • sự hoãn quân địch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of abeyance or suspended business

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...