deferral
/di'fә:rәl/ phổ biến #25928
Biến thể từ
deferrals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deferral
//
* danh từ- sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại
sự hoãn quân địch
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state of abeyance or suspended business