deferrer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deferrer
//
- xem defer
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who defers or puts off.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who defers or puts off.
Đang tải...