Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deferrer

//

  • xem defer
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who defers or puts off.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...