Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

defervescence

/,di:fə'vesns/

danh từ

  • (y học) sự hạ sốt, sự giảm sốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. abatement of a fever as indicated by a reduction in body temperature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...