Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defervescence

/,di:fə'vesns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defervescence

/,di:fə'vesns/

danh từ

  • (y học) sự hạ sốt, sự giảm sốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. abatement of a fever as indicated by a reduction in body temperature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...