Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defervescent

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defervescent

//

  • xem defervescence
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the reduction of a fever

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...