Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

defervescent

//

  • xem defervescence
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the reduction of a fever

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...