Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defiantly

phổ biến #15355
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defiantly

//

* phó từ
  • bướng bỉnh, ngang ngược
Định nghĩa tiếng Anh

r in a rebellious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...