Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #12804

deficient

/di'fiʃənt/

tính từ

  • thiếu, thiếu hụt, không đầy đủ, không hoàn toàn
    • to be deficient in courage: thiếu can đảm
  • kém cỏi, bất tài, không đủ khả năng (làm công việc gì...)
    • mentally deficient: đần, kém thông minh
Định nghĩa tiếng Anh

s. inadequate in amount or degree\ns. falling short of some prescribed norm

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...