Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

defilade

/,defi'leid/

danh từ (quân sự)

  • thuật chống bắn lia
  • công trình chống bắn lia

ngoại động từ

  • xây công trình chống bắn lia cho
Định nghĩa tiếng Anh

n. the arrangement of defensive fortifications to protect against enemy fire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...