Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

define a style

/dɪˈfaɪn ə staɪl/

Nghĩa thường dùng

thiết lập một cách ăn mặc cụ thể cụm từ

“She defines her style with bold accessories.”Cô ấy định nghĩa phong cách của mình bằng những phụ kiện nổi bật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...