Từ điển Anh–Việt

112.205 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

define philosophy

/dɪˈfaɪn fəˈlɑsəfi/

Nghĩa thường dùng

giải thích ý nghĩa của triết học cụm từ

“Philosophers often define philosophy in various ways.”Các triết gia thường định nghĩa triết học theo nhiều cách khác nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...