define philosophy
Nghĩa thường dùng
“Philosophers often define philosophy in various ways.”Các triết gia thường định nghĩa triết học theo nhiều cách khác nhau.
Từ điển Anh–Việt
112.205 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Philosophers often define philosophy in various ways.”Các triết gia thường định nghĩa triết học theo nhiều cách khác nhau.
Đang tải...