define reality
Nghĩa thường dùng
định nghĩa thực tại
cụm từ
“Philosophers often try to define reality.”Các nhà triết học thường cố gắng định nghĩa thực tại.
Từ điển Anh–Việt
111.862 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Philosophers often try to define reality.”Các nhà triết học thường cố gắng định nghĩa thực tại.
Đang tải...